in a pig's eye

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): Rất khó xảy ra, hoàn toàn không đúng, hoặc được dùng để bày tỏ sự hoài nghi mạnh mẽ, thường mang nghĩa mỉa mai hoặc phủ định. Cụm từ này tương đương với "chẳng chuyện đó đâu" hoặc " đi" trong tiếng Việt.

dụ sử dụng
  • (Anh ta nói sẽ hoàn thành dự án đúng hạn. Chẳng chuyện đó đâu!)
  • ( ấy khẳng định đã nhìn thấy ma tối qua. đi, ấy thấy đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In a pig's eye" thường được dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khẩu ngữ, thể hiện thái độ hoài nghi, chế giễu hoặc phủ nhận một tuyên bố nào đó.
    • You think you can beat me at chess? In a pig's eye! (Anh nghĩ có thể thắng tôi cờ vua à? đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Pig's eye (danh từ): Không có nghĩa riêng biệt ngoài cụm từ cố định. Tuy nhiên, "pig" (lợn) thường gợi hình ảnh tiêu cực hoặc xấu xí trong văn hóa phương Tây, góp phần tạo sắc thái mỉa mai cho cụm từ.
Từ đồng nghĩa
  • Fat chance: Rất khó cơ hội, khó xảy ra.
    • Fat chance he'll apologize. (Chẳng cơ hội nào anh ta xin lỗi đâu.)
  • No way: Không đời nào, không thể nào.
    • No way she'll agree to that. (Không đời nào ấy đồng ý chuyện đó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cụm từ này không phải động từ kép, nên không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • When pigs fly: Khi nào lợn biết bay (ám chỉ điều không thể xảy ra).
    • He'll clean his room when pigs fly. (Anh ta sẽ dọn phòng khi lợn biết bay — nghĩa không bao giờ.)
  • Pig in a poke: Mua heo trong túi (ám chỉ mua thứ đó không xem trước, dễ bị lừa).
    • Buying a used car online without inspection is like buying a pig in a poke. (Mua xe trực tuyến không kiểm tra giống như mua heo trong túi vậy.)